Chào mừng đến với SHIH FA RUBBER!

SV-211
STREET TIRE

Qui cách lốp xe

 
Chỉ số tải trọng & tốc độ
Mã chiều rộng vành bánh xe đo 
Thiết kế
Tải trọng lớn nhất(kg)
Chú ý
4PR
6PR
chiều rộng mặt cắt ngang
Đường kính tổng
Áp suất bơm hơi
mm
mm
4PR
6PR
TT/TL
225KPa
280KPa
2.25-17
33L
38L
1.40
61
556
115
132
TT
2.50-17
38L
43L
1.60
65
568
132
155
TT
2.50-18
40L
45L
 
 
593
140
165
TT
2.75-14
35P
41P
1.85
75
512
121
145
TT
2.75-17
41P
47P
588
145
175
TT
2.75-18
42P
48P
613
150
180
TT
2.75-19
43P
49P
639
155
185
TT
3.00-14
40P
45P
80
526
140
165
TT
3.00-16
43P
48P
576
155
180
TT
3.00-17
45P
50P
602
165
190
TT
3.00-18
47P
52P
627
175
200
TT
3.00-19
49P
54P
653
185
212
TT
3.25-14
44P
52P
2.15
89
538
160
200
TT
3.25-16
48P
55P
588
180
218
TT
3.25-17
50P
57P
614
190
230
TT
3.25-18
52P
59P
639
200
243
TT
3.50-14
48P
54P
93
518
180
212
TT
3.50-16
52P
58P
598
200
236
TT
3.50-18
56P
62P
649
224
265
TT
3.50-19
57P
63P
675
230
272
TT
4.00-18
64P
 
250
104
671
280
 
TT
4.50-17
67P
 
111
666
307
 
TT
4.50-18
70P
 
691
335
 
TT
60/100-17 M/C
33L
 
1.40
60
552
115
 
TT
70/100-1 M/C
40L
 
1.60
69
572
140
 
TT